Dịch nghĩa:
貧乏でなければその車を買うのだが。
Nếu không nghèo, tôi đã mua chiếc xe đó rồi.
Từ vựng:
Hán tự:
貧
Bần
nghèo; nghèo khó
乏
Phạp
nghèo nàn; khan hiếm; hạn chế
車
Xa
xe
買
Mãi
mua