Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

貧まずしくて、その子こは教育きょういくを受うけることができませんでした。
Vì nghèo, đứa trẻ đó không thể nhận được giáo dục.

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

貧しい
まずしい
nghèo; túng thiếu
其の
その
đó; cái đó
子
こ
trẻ em; trẻ nhỏ; thiếu niên; thanh thiếu niên; người trẻ (chưa trưởng thành)
教育
きょういく
giáo dục; học hành; đào tạo; hướng dẫn; giảng dạy; nuôi dưỡng
受ける
うける
nhận; lấy
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

貧
Bần nghèo; nghèo khó
子
Tử trẻ em
教
Giáo giáo dục
育
Dục nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc
受
Thụ nhận; trải qua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật