Dịch nghĩa:
象の大きさにその幼い少年はびっくりさせられた。
Cậu bé nhỏ ngạc nhiên trước kích thước của con voi.
Từ vựng:
Hán tự:
象
Tượng
voi; hình dạng
大
Đại
lớn; to
幼
Ấu
thời thơ ấu
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm