Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
警察
けいさつ
はわいろを
受
う
け
取
と
ってはいけない。
Cảnh sát không được nhận hối lộ.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
警察
けいさつ
cảnh sát
賄賂
わいろ
hối lộ; quà biếu
受け取る
うけとる
nhận; lấy
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
受
Thụ
nhận; trải qua
取
Thủ
lấy; nhận