Dịch nghĩa:
警察はそのグループの動静を常に監視する。
Cảnh sát luôn theo dõi mọi hoạt động của nhóm đó.
Từ vựng:
Hán tự:
警
Cảnh
cảnh báo; răn dạy
察
Sát
đoán; phán đoán
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
静
Tĩnh
yên tĩnh
常
Thường
thông thường
監
Giám
giám sát; chính quyền; quản lý
視
Thị
xem xét; nhìn