Dịch nghĩa:

Nhóm điều tra đang tiến hành điều tra kỹ lưỡng nguyên nhân vụ rơi máy bay.

Hán tự:

調
Điều giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
Tra điều tra
Đoàn nhóm; hiệp hội
Trụy rơi; ngã
Lạc rơi; rớt; làng; thôn
Nguyên đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
Nhân nguyên nhân; phụ thuộc
綿
Miên bông
Mật bí mật; mật độ; tỉ mỉ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng