Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
調
しら
べればわかるだろうがまずは
勘
かん
で
答
こた
えてみよう。
Bạn có thể tìm hiểu để biết chính xác, nhưng hãy thử trả lời theo cảm tính trước.
Ngữ pháp:
~だろう (〜darou)
Biểu thị khả năng, xác suất hoặc sự chắc chắn; 'có lẽ', 'có thể', 'tôi nghĩ'.
JLPT N4
Từ vựng:
調べる
しらべる
kiểm tra; tra cứu; điều tra; tìm kiếm
分かる
わかる
hiểu; nắm bắt; nhận ra; thấy; hiểu được; theo kịp
先ず
まず
trước hết; đầu tiên
勘
かん
trực giác; giác quan thứ sáu
答える
こたえる
trả lời
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
答
Đáp
giải pháp; câu trả lời