Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれも人ひとの死しぬ時期じきを決きめることなどできません。
Không ai có thể quyết định thời điểm một người chết.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

~など (〜nado)

Biểu thị danh sách không đầy đủ các ví dụ; 'như là', 'những thứ như', 'trong số những thứ khác'.
JLPT N3

Từ vựng:

誰
だれ
ai
人
ひと
người; ai đó
死ぬ
しぬ
chết; qua đời
時期
じき
thời gian; mùa; giai đoạn
決める
きめる
quyết định; chọn
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
人
Nhân người
死
Tử chết
時
Thời thời gian; giờ
期
Kỳ kỳ hạn; thời gian
決
Quyết quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật