Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誰だれがこんな高たかい家いえを買かうことができるのでしょう。
Ai có thể mua được ngôi nhà đắt đỏ như thế này chứ?

Ngữ pháp:

V ることができる (〜ru koto ga dekiru)

Biểu thị khả năng hoặc khả năng thực hiện một hành động; 'có thể', 'có khả năng', 'có thể'.
JLPT N4

Từ vựng:

誰
だれ
ai
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
高い
たかい
cao; cao lớn
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
買う
かう
mua; mua sắm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

誰
Thùy ai; ai đó
高
Cao cao; đắt
家
Gia nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
買
Mãi mua

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật