Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
誰
だれ
があの
人
ひと
たちにテーブルマナー
教
おし
えたのよ。
Ai đã dạy họ cách ăn uống ở bàn ăn vậy?
Từ vựng:
誰
だれ
ai
あの
này; ừm
人
ひと
người; ai đó
テーブルマナー
phép lịch sự trên bàn ăn
教える
おしえる
dạy; hướng dẫn
Hán tự:
誰
Thùy
ai; ai đó
人
Nhân
người
教
Giáo
giáo dục