Dịch nghĩa:
読書は余暇を過ごすための楽しい方法です。
Đọc sách là một cách thú vị để giết thời gian rảnh.
Từ vựng:
Hán tự:
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
余
Dư
quá nhiều; dư thừa
暇
Hạ
thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống