Dịch nghĩa:
誕生日には、新しい時計をプレゼントしよう。
Tặng bạn chiếc đồng hồ mới vào sinh nhật nhé.
Từ vựng:
Hán tự:
誕
Đản
sinh ra; sinh; biến cách; nói dối; tùy tiện
生
Sinh
sinh; cuộc sống
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
新
Tân
mới
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường