Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

誓ちかっていいますが、そのことは口外こうがいしていません。
Tôi thề rằng tôi không tiết lộ chuyện đó.

Ngữ pháp:

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

誓う
ちかう
thề; hứa; tuyên thệ
言う
いう
nói
其の
その
đó; cái đó
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
口外
こうがい
tiết lộ (thông tin, bí mật, v.v.); công khai; nói ra; để lộ
為る
する
làm

Hán tự:

誓
Thệ thề; hứa
口
Khẩu miệng
外
Ngoại bên ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật