Dịch nghĩa:
詩を他の言語に翻訳するのは難しい。
Dịch thơ sang ngôn ngữ khác rất khó.
Từ vựng:
Hán tự:
詩
Thi
thơ
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
言
Ngôn
nói; từ
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
翻
Phiên
lật; lật ngược; vẫy; phấp phới; thay đổi (ý kiến)
訳
Dịch
dịch; lý do
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết