Dịch nghĩa:
試験が終わった時、大声で歌いたい気がした。
Khi kỳ thi kết thúc, tôi muốn hát to.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
終
Chung
kết thúc
時
Thời
thời gian; giờ
大
Đại
lớn; to
声
Thanh
giọng nói
歌
Ca
bài hát; hát
気
Khí
tinh thần; không khí