Dịch nghĩa:
試験が終わったとき私たちは幸せに感じた。
Khi kỳ thi kết thúc, chúng tôi đã cảm thấy hạnh phúc.
Từ vựng:
Hán tự:
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
終
Chung
kết thúc
私
Tư
tư nhân; tôi
幸
Hạnh
hạnh phúc; phước lành; may mắn
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác