Dịch nghĩa:

Việc lập kế hoạch dễ hơn thực hiện.

Hán tự:

Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Lập đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Dịch dễ dàng; sẵn sàng; đơn giản; bói toán