Dịch nghĩa:
言葉はコミュニケーションのひとつの手段である。
Ngôn ngữ là một phương tiện giao tiếp.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
手
Thủ
tay
段
Đoạn
cấp bậc; bậc thang; cầu thang