Dịch nghĩa:

Việc thực hiện những điều đã nói là khó.

Hán tự:

Ngôn nói; từ
Thực thực tế; hạt
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Di chuyển; di chuyển; thay đổi; trôi dạt; nhiễm (cảm, lửa); chuyển sang
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết