Dịch nghĩa:
言い換えれば、それは常識の問題である。
Nói cách khác, đó là vấn đề của lẽ thường.
Từ vựng:
Hán tự:
言
Ngôn
nói; từ
換
Hoán
trao đổi; thay đổi; thay thế; đổi mới
常
Thường
thông thường
識
Thức
phân biệt; biết
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài