Dịch nghĩa:

Khán giả đã cảm động trước màn trình diễn duyên dáng của cô ấy.

Hán tự:

quan điểm; diện mạo
Khách khách
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Ưu dịu dàng; vượt trội
Nhã duyên dáng; thanh lịch; tinh tế
Diễn biểu diễn; diễn xuất
kỹ năng; nghệ thuật
Cảm cảm xúc; cảm giác
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc