Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

親切しんせつにしてくれてどうもありがとう。
Cảm ơn bạn đã thật tốt bụng với tôi.

Ngữ pháp:

N にして (N ni shite)

Biểu thị ý tưởng 'ngay cả đối với', 'mặc dù', hoặc 'bất chấp'.
JLPT N1

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

Từ vựng:

親切
しんせつ
tử tế; nhẹ nhàng; chu đáo; hào phóng; thân thiện; tốt bụng
為る
する
làm
呉れる
くれる
cho; để cho
どう
dừng lại (lệnh dùng để dừng ngựa, v.v.)

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
切
Thiết cắt; sắc bén

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật