Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

親おやが使つかうのにちょうどいいノートパソコンを探さがしてる。
Tôi đang tìm một chiếc laptop phù hợp cho bố mẹ sử dụng.

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

親
おや
cha mẹ; mẹ và cha
使う
つかう
sử dụng (công cụ, phương pháp, v.v.); tận dụng; áp dụng
丁度
ちょうど
chính xác; đúng; vừa; kịp thời; may mắn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ノートパソコン
máy tính xách tay
探す
さがす
tìm kiếm; săn lùng

Hán tự:

親
Thân cha mẹ; thân mật
使
Sử sử dụng; sứ giả
探
Thám mò mẫm; tìm kiếm; tìm

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật