Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
規則正
きそくただ
しくピアノを
練習
れんしゅう
すべきです。
Bạn nên tập luyện piano đều đặn.
Ngữ pháp:
~べきだ (〜beki da)
Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3
Từ vựng:
規則
きそく
quy tắc; quy định
正しい
ただしい
đúng; chính xác
ピアノ
đàn piano (nhạc cụ)
練習
れんしゅう
luyện tập; tập luyện
為る
する
làm
Hán tự:
規
Quy
tiêu chuẩn
則
Tắc
quy tắc; luật; theo; dựa trên; mô phỏng
正
Chính
chính xác; công bằng
練
Luyện
luyện tập; đánh bóng; rèn luyện; mài giũa; tinh luyện
習
Tập
học