Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
見慣
みな
れない
青
あお
い
鳥
とり
が
屋根
やね
の
上
うえ
にみえる。
Một con chim xanh lạ mắt đang hiện diện trên mái nhà.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
慣れる
なれる
quen với; làm quen với; trở nên quen thuộc
青い
あおい
xanh dương; xanh da trời
鳥
とり
chim
屋根
やね
mái nhà
上
うえ
trên; trên cao
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
慣
Quán
quen; thành thạo
青
Thanh
xanh; xanh lá
鳥
Điểu
chim; gà
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
上
Thượng
trên