Dịch nghĩa:

Cơn đau từ vết gãy phức tạp gần như không thể chịu đựng nổi.

Hán tự:

Phức bản sao; kép; hợp chất; nhiều
Tạp tạp
Cốt bộ xương; xương; hài cốt; khung
Chiết gấp; bẻ
Thống đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
Nại chịu đựng; bền bỉ
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết