Dịch nghĩa:

Bộ phận sản xuất đang bối rối trước chính sách tài chính mới.

Hán tự:

Chế sản xuất
Tạo tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
Bộ bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí
Môn cổng
Tân mới
Kim vàng
Dung tan chảy; hòa tan
Chánh chính trị; chính phủ
Sách kế hoạch; chính sách
Động di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
Dao lắc; rung