Dịch nghĩa:
「被告人」という言葉は法律用語である。
"Bị cáo" là một thuật ngữ pháp lý.
Từ vựng:
Hán tự:
被
Bị
chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
告
Cáo
mặc khải; nói; thông báo; thông báo
人
Nhân
người
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
律
Luật
nhịp điệu; luật; quy định; thước đo; kiểm soát
用
Dụng
sử dụng; công việc
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ