Dịch nghĩa:

Bị cáo dự kiến sẽ xuất hiện tại tòa vào thứ Sáu.

Hán tự:

Bị chịu; che; che phủ; ấp ủ; bảo vệ; mặc; đội; bị phơi (phim); nhận
Cáo mặc khải; nói; thông báo; thông báo
Kim vàng
Diệu ngày trong tuần
Nhật ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày
Pháp phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
Đình tòa án; triều đình; văn phòng chính phủ
Hiện hiện tại; tồn tại; thực tế
Dữ trước; tôi
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định