Dịch nghĩa:
行方不明だった漁船が無事帰港した。
Chiếc tàu đánh cá mất tích đã trở về bến an toàn.
Từ vựng:
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
明
Minh
sáng; ánh sáng
漁
Ngư
đánh cá
船
Thuyền
tàu; thuyền
無
Vô
không có gì; không
事
Sự
sự việc; lý do
帰
Quy
trở về; dẫn đến
港
Cảng
cảng