Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
行
い
きつづけなさい。あなたは
左側
ひだりがわ
にその
銀行
ぎんこう
を
見
み
るでしょう。
Cứ đi tiếp, bạn sẽ thấy ngân hàng ở bên trái.
Ngữ pháp:
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
続ける
つづける
tiếp tục; duy trì
為さる
なさる
làm
左側
ひだりがわ
bên trái; phía bên trái
其の
その
đó; cái đó
銀行
ぎんこう
ngân hàng
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
左
Tả
trái
側
Trắc
bên; nghiêng; phản đối; hối tiếc
銀
Ngân
bạc
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy