Dịch nghĩa:
蜂蜜・レモン汁・ローストしたアーモンド・すりおろし林檎を加えます。
Thêm mật ong, nước chanh, hạnh nhân rang và táo bào vào.
Từ vựng:
Hán tự:
蜂
Phong
ong; ong bắp cày; ong vò vẽ
蜜
Mật
mật ong; mật hoa
汁
Trấp
nước súp; nước ép
林
Lâm
rừng cây; rừng
檎
Cầm
táo
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm