Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
虎次郎
とらじろう
は、
私
わたし
を
愛
あい
してることを
明
あき
らかにしました。
Kojirou đã rõ ràng bày tỏ tình yêu của mình dành cho tôi.
Ngữ pháp:
い-~Adjくなる・な-~Adjになる
JLPT N4
Từ vựng:
私
わたくし
tôi
愛する
あいする
yêu
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
明らか
あきらか
rõ ràng; hiển nhiên; rõ rệt; xác định
為る
する
làm
Hán tự:
虎
Hổ
hổ; người say
次
Thứ
tiếp theo; thứ tự
郎
con trai; đơn vị đếm cho con trai
私
Tư
tư nhân; tôi
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
明
Minh
sáng; ánh sáng