Dịch nghĩa:
英語はイディオム表現に富んだ言語である。
Tiếng Anh là một ngôn ngữ giàu biểu thức thành ngữ.
Từ vựng:
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
富
Phú
giàu có; làm giàu; phong phú
言
Ngôn
nói; từ