Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
英語
えいご
の
試験
しけん
では、
彼女
かのじょ
はオールAとは
言
い
わないまでも、いつも
良
よ
い
点
てん
をとる。
Trong kỳ thi tiếng Anh, cô ấy luôn đạt điểm cao, dù không phải lúc nào cũng là điểm A.
Ngữ pháp:
V ないまでも (V nai made mo)
'Ngay cả khi không đến mức...', 'mặc dù không hoàn toàn...'.
JLPT N2
Từ vựng:
英語
えいご
tiếng Anh
試験
しけん
kỳ thi; kiểm tra
彼女
かのじょ
cô ấy
言う
いう
nói
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
点
てん
chấm; đốm; điểm; vết; dấu
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
試
Thí
thử; kiểm tra
験
Nghiệm
xác minh; hiệu quả; kiểm tra
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
言
Ngôn
nói; từ
良
Lương
tốt; dễ chịu; khéo léo
点
Điểm
điểm; chấm; dấu; vết; dấu thập phân