Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
英語
えいご
だけじゃなくフランス
語
ご
の
勉強
べんきょう
もしてるんだ。
Tôi không chỉ học tiếng Anh, mà còn học cả tiếng Pháp nữa.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
英語
えいご
tiếng Anh
無い
ない
không tồn tại
フランス語
フランスご
tiếng Pháp
勉強
べんきょう
học tập
為る
する
làm
Hán tự:
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
勉
Miễn
nỗ lực; cố gắng; khuyến khích; phấn đấu; nỗ lực; chăm chỉ
強
mạnh mẽ