Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

若わかいうちにたくさんの本ほんを読よんどいたほうがいい。
Nên đọc nhiều sách khi còn trẻ.

Ngữ pháp:

~うちに (〜uchi ni)

Diễn tả 'trong khi', 'trước khi', hoặc 'trong suốt' một điều kiện hoặc tình huống nhất định.
JLPT N3

~とく (〜toku)

Diễn tả làm điều gì đó trước hoặc để tiện lợi cho tương lai (dạng thông thường của ~ておく).
JLPT N3

V たほうがいい (〜ta hou ga ii)

Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý cho ai đó - 'tốt hơn nếu...'.
JLPT N4

Từ vựng:

若い
わかい
trẻ
本
ほん
sách; tập; kịch bản
読む
よむ
đọc
ほう
ồ; ôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

若
Nhược trẻ; nếu
本
Bản sách; hiện tại; chính; nguồn gốc; thật; thực; đơn vị đếm cho vật dài hình trụ
読
Độc đọc

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật