Dịch nghĩa:

Bài viết của Mai đã được sửa ngay lập tức.

Hán tự:

Nha chồi; mầm; mầm non
Y quần áo; trang phục
Văn câu; văn học; phong cách; nghệ thuật; trang trí; hình vẽ; kế hoạch; bộ văn (số 67)
Tu kỷ luật; học
Chính chính xác; công bằng