Dịch nghĩa:
船で旅行するのはたいへん面白いですね。
Đi du lịch bằng tàu thật là thú vị nhỉ.
Từ vựng:
Hán tự:
船
Thuyền
tàu; thuyền
旅
Lữ
chuyến đi; du lịch
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt
白
Bạch
trắng