Dịch nghĩa:

Nữ diễn viên trên sân khấu đã trang điểm đậm.

Hán tự:

nhảy múa; bay lượn; xoay vòng
Đài bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
Thượng trên
Nữ phụ nữ
Ưu dịu dàng; vượt trội
Nùng đậm đặc; dày; tối; không pha loãng
Hóa thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
Trang trang điểm