Dịch nghĩa:
自転車で転んだときは、しばらく立ち上がれなかったよ。
Khi tôi té xe đạp, tôi đã không thể đứng dậy ngay được.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên