Dịch nghĩa:
自転車がパンクしたので、7時の電車に乗り遅れた。
Vì xe đạp bị xẹp lốp nên tôi đã lỡ chuyến tàu lúc 7 giờ.
Từ vựng:
Hán tự:
自
Tự
bản thân
転
Chuyển
xoay; quay quanh; thay đổi
車
Xa
xe
時
Thời
thời gian; giờ
電
Điện
điện
乗
Thừa
lên xe; nhân
遅
Trì
chậm; muộn; phía sau; sau