Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
自信
じしん
を
無
な
くしちゃいけません、マイク。
Đừng mất tự tin, Mike.
Từ vựng:
自信
じしん
tự tin; sự tự tin
無くす
なくす
mất (đồ vật)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
マイク
micro
Hán tự:
自
Tự
bản thân
信
Tín
niềm tin; sự thật
無
Vô
không có gì; không