Dịch nghĩa:
胸をドキドキさせながら彼女はドアを開けた。
Cô ấy mở cửa trong khi trái tim đập thình thịch.
Hán tự:
胸
Hung
ngực
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
開
Khai
mở; mở ra