Dịch nghĩa:
肘掛けいすに腰掛けてしばらく落ち着いてください。
Hãy ngồi xuống ghế tựa và bình tĩnh một lát.
Từ vựng:
Hán tự:
肘
Trửu
khuỷu tay; cánh tay
掛
Quải
treo; phụ thuộc; đến; thuế; đổ
腰
Yêu
hông; eo; thắt lưng; ván ốp thấp
落
Lạc
rơi; rớt; làng; thôn
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo