Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
聞
き
こえる
音
おと
は
時計
とけい
のカチカチという
音
おと
だけだった。
Âm thanh duy nhất có thể nghe thấy là tiếng tích tắc của đồng hồ.
Ngữ pháp:
~という (〜to iu)
Dùng để định nghĩa hoặc giải thích một danh từ cụ thể hơn.
JLPT N4
Từ vựng:
聞こえる
きこえる
nghe thấy; có thể nghe thấy; đến tai
音
おと
âm thanh; tiếng động
時計
とけい
đồng hồ; đồng hồ đeo tay
カチカチ
tích tắc
言う
いう
nói
Hán tự:
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường