Dịch nghĩa:
習い始めて2年しかならないのを考えると、彼の英語も悪くない。
Nghĩ lại thì tiếng Anh của anh ấy cũng không tệ, khi mới chỉ học được hai năm.
Từ vựng:
Hán tự:
習
Tập
học
始
Thí
bắt đầu
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
考
Khảo
xem xét; suy nghĩ kỹ
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
英
Anh
Anh; tiếng Anh; anh hùng; xuất sắc; đài hoa
語
Ngữ
từ; lời nói; ngôn ngữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai