Dịch nghĩa:

Cuối cùng, tôi đã phải chạy đến ga, nhưng may mà kịp giờ.

Hán tự:

Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Cục cục; ban; văn phòng; sự việc; kết luận; cung nữ; nữ hầu; căn hộ của cô ấy
Dịch nhà ga
Tẩu chạy
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Gian khoảng cách; không gian
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1