Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

終おわらない終おわらないって、わーわーわめく暇ひまがあったら黙だまってやればいいのに。
Thay vì than vãn không bao giờ xong, tốt hơn hết là im lặng mà làm.

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~ば~のに (〜ba 〜noni)

Diễn tả sự tiếc nuối hoặc không hài lòng; 'giá mà', 'ước'.
JLPT N3

Từ vựng:

終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
暇
ひま
thời gian rảnh; thời gian rỗi; giải trí
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
黙る
だまる
im lặng
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu

Hán tự:

終
Chung kết thúc
暇
Hạ thời gian rảnh; nghỉ ngơi; giải trí
黙
Mặc im lặng; ngừng nói

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật