Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「終おわったの?」「ううん。まだ始はじめてもない」
"Đã xong chưa?" - "Không, tôi chưa bắt đầu."

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

Từ vựng:

終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
ううん
ừm; ờ; à
未だ
まだ
vẫn
始める
はじめる
bắt đầu; khởi đầu; khởi xướng; tạo ra
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

終
Chung kết thúc
始
Thí bắt đầu

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật